Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
shepherd dog


noun
any of various usually long-haired breeds of dog reared to herd and guard sheep
Syn:
sheepdog, sheep dog
Hypernyms:
working dog
Hyponyms:
Belgian sheepdog, Belgian shepherd, briard, kelpie, komondor,
Old English sheepdog, bobtail, Shetland sheepdog, Shetland sheep dog, Shetland, collie,
Border collie, Bouvier des Flandres, Bouviers des Flandres, Rottweiler, German shepherd, German shepherd dog,
German police dog, alsatian

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.